Wil 1900 kết quả livescore
Wil 1900
Hammerli, Marco
Igp Arena
Wil 1900 Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 5 | 5 | 8 | 21:29 | -8 | 20 | 1.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 5 | 5 | 8 | 18:26 | -8 | 20 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 10 | 10 | 16 | 39:55 | -16 | 40 | 1.11 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 4 | 9 | 5 | 10:13 | -3 | 21 | 1.17 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 4 | 8 | 6 | 8:13 | -5 | 20 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 8 | 17 | 11 | 18:26 | -8 | 41 | 1.14 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 4 | 9 | 5 | 11:16 | -5 | 21 | 1.17 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 5 | 9 | 4 | 10:13 | -3 | 24 | 1.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 9 | 18 | 9 | 21:29 | -8 | 45 | 1.25 | |
Bàn Thắng Đội
Wil 1900 ghi bàn cứ mỗi 83 phút trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Wil 1900 ghi trung bình 1.08 bàn mỗi trận
Wil 1900 là đội đầu tiên ghi bàn trong 39% trong suốt Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Wil 1900 không ghi được bàn trong 37% tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Wil 1900 ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
Wil 1900 ghi trung bình 0.58 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Wil 1900 để thủng lưới cứ mỗi 59 phút tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Wil 1900 để thủng lưới trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Wil 1900 đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Wil 1900 để thủng lưới trung bình 0.72 bàn trong hiệp một mỗi trận
Wil 1900 để thủng lưới trung bình 0.81 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Wil 1900 ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Wil 1900 ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 81% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Wil 1900 ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thời gian đến bàn thắng
Wil 1900 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Wil 1900 thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Wil 1900 để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Wil 1900 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Wil 1900 thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Wil 1900 để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Wil 1900 đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Wil 1900 tổng số bàn thắng mỗi trận 2.61 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Wil 1900 tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 64% đối với Wil 1900 tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Wil 1900 đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Wil 1900 ghi trung bình 1.22 mỗi trận trong hiệp một
Wil 1900 ghi trung bình 1.39 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 45 cho Wil 1900 ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 56 cho Wil 1900 ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 39 cho Wil 1900 ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 62 cho Wil 1900 ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Cả hai đội ghi bàn
Wil 1900 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Wil 1900 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Wil 1900 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Wil 1900 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thẻ
Wil 1900 thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Wil 1900 có trung bình 4.19 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Wil 1900 thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Wil 1900 có trung bình 1.81 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Wil 1900 thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Wil 1900 có trung bình 2.39 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống kê thẻ đội
Wil 1900 có trung bình 2.22 thẻ đội trong các trận của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Wil 1900 có trung bình 1.97 thẻ chống lại trong các trận của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Wil 1900 thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Wil 1900 có trung bình 6.75 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Wil 1900 thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Wil 1900 có trung bình 3.08 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Wil 1900 thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Wil 1900 có trung bình 3.67 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống kê phạt góc của đội
Wil 1900 có trung bình 2.92 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Wil 1900 có trung bình 3.83 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.08 | 9 | 1.11 | 8 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.53 | 5 | 2.14 | 1 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.61 | 9 | 3.25 | 3 |
| CDG | |||
| 48% | 9 | 45% | 10 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 6.75 | 6 | 7.17 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 2.92 | 8 | 3.11 | 7 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.19 | 8 | 5.14 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.22 | 7 | 3.08 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Wil 1900
-
1 Rapp S.7
-
2 Ndau K.5
-
3 Ndjoli J.5
-
AC Bellinzona
-
1 Vogt W.11
-
2 Sadiku A.6
-
3 Rossier E.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Rapp S. FW10
-
2 Hajij M. MD5
-
3 Ndau K. MD5
-
4 Ndjoli J. FW5
-
5 Bytyqi E. MD4
-
6 Breedijk L. FW4
-
7 Bunjaku O. MD3
-
8 Staubli T. MD3
-
9 Selmonaj J. DF3
-
10 Dalipi L. MD3
-
11 Jacovic D. MD2
-
12 Abazi L. FW2
-
13 Kaiba D. MD2
-
14 Schreiber L. DF1
-
15 Sarho U. DF1
-
16 Ato-Zandanga N. MD1
-
17 Correia S. MD1
Wil 1900 giải đấu
Wil 1900 người chơi
| 24 Tisch-Rottensteiner, Simon | |
| 1 Muslija, Gentrit | Thủ môn |
| 2 Nwannah, Uchenna | Hậu vệ |
| 3 Freimann, Bung Hua | Hậu vệ |
| 3 Rutz, Janik | Hậu vệ |
| 5 Selmonaj, Julind | Hậu vệ |
| 15 Schmid, Yannick | Hậu vệ |
| 19 Schreiber, Loris | Hậu vệ |
| 21 Sarho, Umar Saho | Hậu vệ |
| 31 Bohon Diet, Yuro | Hậu vệ |
| 4 Jacovic, David | Tiền vệ |
Wil 1900 Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 14 Rapp, Simone | 7 | ||
| 20 Ndau, Kastrijot | 5 | ||
| 23 Ndjoli, Jean Paul | 5 | ||
| 10 Hajij, Marwane | 4 | ||
| 22 Bytyqi, Edis | 3 | ||
| 4 Jacovic, David | 2 | ||
| 33 Abazi, Luan | 2 | ||
| 13 Kaiba, Djawal | 2 | ||
| 11 Breedijk, Luuk | 2 | ||
| 33 Dalipi, Lutfi | 2 |
Làm mới